post horn

post horn

A postman blows a post horn to announce the arrival of the mail coach.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kèn thư tín: "post horn" một loại kèn hơi được sử dụng bởi người đánh xe ngựa thư (postilion) vào thế kỷ 18 19. Nhạc cụ này thường hình dáng dài, thẳng hoặc hơi cong, được thổi để báo hiệu sự xuất hiện của xe thư hoặc để truyền tín hiệu trên đường.

dụ sử dụng
  • (Kèn thư tín một hình ảnh phổ biến trên các xe ngựa thư vào thế kỷ 18.)
  • (Anh ấy thổi kèn thư tín để báo hiệu sự xuất hiện của thư từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sound the post horn": thổi kèn thư tín để báo hiệu.

    • The postilion sounded the post horn as the coach approached the village.
      (Người đánh xe ngựa thư đã thổi kèn thư tín khi xe ngựa tiến gần đến ngôi làng.)
  • "post horn gallop": một điệu nhảy hoặc nhạc phẩm mô phỏng âm thanh của kèn thư tín.

    • The composer wrote a lively piece called "Post Horn Gallop" for the orchestra.
      (Nhà soạn nhạc đã viết một tác phẩm sôi động mang tên "Post Horn Gallop" cho dàn nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Post horn (n): không biến thể chính thức; đây một thuật ngữ cố định.
  • Postilion (n): người đánh xe ngựa thư ( liên quan đến việc sử dụng kèn thư tín).
    • The postilion was skilled at playing the post horn.
      (Người đánh xe ngựa thư rất thành thạo trong việc thổi kèn thư tín.)
Từ đồng nghĩa
  • Coach horn: kèn xe ngựa (một tên gọi khác cho post horn, thường dùng trong bối cảnh không chính thức).
  • Mail horn: kèn thư tín (nhấn mạnh chức năng báo hiệu thư từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow the post horn: thổi kèn thư tín.
    • The guard would blow the post horn every time the mail coach departed.
      (Người bảo vệ sẽ thổi kèn thư tín mỗi khi xe ngựa thư khởi hành.)
Thành ngữ liên quan
  • "As clear as a post horn": rõ ràng, dễ nghe (thành ngữ cổ, so sánh với âm thanh vang xa của kèn thư tín).
    • His instructions were as clear as a post horn, so no one got lost.
      (Hướng dẫn của anh ấy rõ ràng như tiếng kèn thư tín, vậy không ai bị lạc.)